civic leader

Học thuật
Thân thiện
civic leader

The civic leader addressed the community at the town hall meeting.

Từ "civic leader" trong tiếng Anh có nghĩa "nhà lãnh đạo cộng đồng" hoặc "nhà lãnh đạo đô thị". Đây một người vai trò quan trọng trong việc tổ chức điều hành các hoạt động trong cộng đồng hoặc thành phố, nhằm cải thiện đời sống của người dân phát triển khu vực đó.

Định nghĩa cụ thể:
  • Civic leader (danh từ): Một người ảnh hưởng, thường một nhà lãnh đạo trong chính quyền địa phương, tổ chức phi lợi nhuận, hoặc các hoạt động cộng đồng, trách nhiệm thúc đẩy sự tham gia của công dân trong các vấn đề xã hội, chính trị kinh tế.
dụ sử dụng:
  1. Câu đơn giản:

    • The mayor is a civic leader who works hard to improve the city.
    • (Thị trưởng một nhà lãnh đạo cộng đồng làm việc chăm chỉ để cải thiện thành phố.)
  2. Câu nâng cao:

    • As a civic leader, she initiated several programs to engage the youth in community service.
    • (Với tư cách một nhà lãnh đạo cộng đồng, ấy đã khởi xướng nhiều chương trình để thu hút thanh niên tham gia vào các hoạt động phục vụ cộng đồng.)
Các biến thể của từ:
  • Civic (tính từ): Liên quan đến công dân hoặc cộng đồng.

    • dụ: Civic duty (nghĩa vụ công dân)
  • Leader (danh từ): Người lãnh đạo.

    • dụ: A strong leader can inspire others. (Một nhà lãnh đạo mạnh mẽ có thể truyền cảm hứng cho người khác.)
Từ gần giống từ đồng nghĩa:
  • Community leader: Nhà lãnh đạo cộng đồng
  • Public leader: Nhà lãnh đạo công cộng
  • Political leader: Nhà lãnh đạo chính trị
Một số idioms cụm động từ liên quan:
  • Lead by example: Lãnh đạo bằng cách làm gương.

    • dụ: As a civic leader, you must lead by example to inspire others.
  • Take the lead: Đảm nhận vai trò lãnh đạo.

    • dụ: She decided to take the lead in organizing the charity event.
Tóm tắt:

Từ "civic leader" không chỉ đơn thuần một người đứng đầu còn người trách nhiệm thúc đẩy sự phát triển của cộng đồng, tham gia vào các hoạt động xã hội chính trị để cải thiện đời sống của người dân.

civic leader

The civic leader addressed the community at the town hall meeting.

Noun
  1. chủ tịch thành phố

Từ gần giống

Từ chứa "civic leader"